字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

容易

róngyì

dễ dàng; đơn giản

Gặp trong câu

带,这个箱子搬起来很容易。

dài zhège xiāngzi bān qǐ lái hěn róngyì

Có, cái thùng này chuyển đi khá dễ.

Các chữ trong từ