字舟Zizhou
容
Học chữ · Cấp 3

容

PinyinróngHán Việtdung / dong

chứa · chứa đựng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 内容, 容易, 形容. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 宀Cấp 3Viết cấp 321 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 容

12 từ
内容nèiróngnội dung
容易róngyìdễ dàng; đơn giản
形容xíngróngmiêu tả
美容měiróngcải thiện ngoại hình
笑容xiàoróngnụ cười
好(不)容易hǎo(bù)róngyìrất khó khăn
包容bāoróngtha thứ
不容bùróngkhông được
从容cóngróngthoải mái
兼容jiānróngtương thích
宽容kuānróngkhoan dung
容量róngliàngsức chứa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 10 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
容Số nét10 nét.