字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

上衣

shàngyī

áo khoác

Gặp trong câu

那条裙子和这件上衣呢?

nà tiáo qúnzi hé zhè jiàn shàngyī ne

Còn chiếc váy kia và chiếc áo này thì sao?

Các chữ trong từ