字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
上衣
Từ vựng · HSK 3
上衣
shàngyī
Nghe phát âm
áo khoác
Gặp trong câu
那条裙子和这件上衣呢?
nà tiáo qúnzi hé zhè jiàn shàngyī ne
Còn chiếc váy kia và chiếc áo này thì sao?
Các chữ trong từ
上
衣
Học trong bài 5 →
Tra từ khác