字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

身边

shēnbiān

bên cạnh; quanh mình

Gặp trong câu

你身边那个人是谁?

nǐ shēnbiān nàge rén shì shéi/shuí

Người bên cạnh bạn là ai?

Các chữ trong từ