字舟Zizhou
身
Học chữ · Cấp 1

身

PinyinshēnHán Việtthân / quyên

thân thể; bản thân

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 身上, 身体, 全身. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 身Cấp 1Viết cấp 136 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 身

12 từ
身上shēnshangtrên người; trên cơ thể
身体shēntǐcơ thể; sức khỏe
全身quánshēntoàn bộ cơ thể
身边shēnbiānbên cạnh; quanh mình
自身zìshēnbản thân
身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước
健身jiànshēntập thể dục
身材shēncáivóc dáng
身份shēn·fènnhân dạng
身高shēngāochiều cao (của một người)
转身zhuǎn∥shēn(người) quay lại
一身yìshēntoàn thân
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 身 · 7 nét

身Bộ thủBộ số 158 trong hệ tra cứu Unicode.
身Số nét7 nét.