字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

声音

shēngyīn

giọng

Gặp trong câu

这个声音怎么了?

zhège shēngyīn zěnme le

Âm thanh này sao vậy?

声音一会儿大,一会儿小。

shēngyīn yíhuìr dà yíhuìr xiǎo

Âm thanh lúc to lúc nhỏ.

Các chữ trong từ