字舟Zizhou
音
Học chữ · Cấp 2

音

PinyinyīnHán Việtâm

âm thanh · tiếng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 读音, 声音, 音节. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 音Cấp 2Viết cấp 215 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 音

12 từ
读音dúyīncách phát âm
声音shēngyīngiọng
音节yīnjiéâm tiết
音乐yīnyuèâm nhạc
音乐会yīnyuèhuìbuổi hòa nhạc
录音lùyīnghi âm (âm thanh)
收音机shōuyīnjīradio
语音yǔyīnâm thanh lời nói
音量yīnliàngđộ lớn
音像yīnxiàngâm thanh và hình ảnh
录音机lùyīnjīmáy ghi âm
口音kǒuyīnâm thanh lời nói
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 音 · 9 nét

音Bộ thủBộ số 180 trong hệ tra cứu Unicode.
音Số nét9 nét.