字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

收到

shōudào

nhận được

Gặp trong câu

你昨天收到什么了?

nǐ zuótiān shōudào shénme le

Hôm qua bạn nhận được gì?

我收到了一封信,今天的新闻也很有意思。

wǒ shōudào le yī fēng xìn jīntiān de xīnwén yě hěn yǒu yìsi

Tôi nhận được một lá thư; tin tức hôm nay cũng rất thú vị.

Các chữ trong từ