字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

司机

sījī

tài xế; người lái xe

Gặp trong câu

那司机呢?

nà sījī ne

Thế còn tài xế?

司机也要注意安全。

sījī yě yào zhùyì ānquán

Tài xế cũng phải chú ý an toàn.

Các chữ trong từ