字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

提高

tígāo

nâng cao

Gặp trong câu

你的中文水平提高了吗?

nǐ de Zhōngwén shuǐpíng tígāo le ma

Trình độ tiếng Trung của bạn đã tiến bộ chưa?

提高了,这次考试成绩也很好。

tígāo le zhè cì kǎoshì chéngjì yě hěn hǎo

Đã tiến bộ rồi, kết quả kỳ thi lần này cũng rất tốt.

Các chữ trong từ