字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

同事

tóngshì

đồng nghiệp; cộng sự

Gặp trong câu

有,九点有会议,我和同事都去。

yǒu jiǔ diǎn yǒu huìyì wǒ hé tóngshì dōu qù

Có, chín giờ có cuộc họp, tôi và đồng nghiệp đều đi.

Các chữ trong từ