字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

同意

tóngyì

đồng ý

Gặp trong câu

参加,经理也同意了。

cānjiā jīnglǐ yě tóngyì le

Có, quản lý cũng đồng ý rồi.

Các chữ trong từ