字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

外地

wàidì

các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở

Gặp trong câu

我在外地买的。

wǒ zài wàidì mǎi de

Tôi mua ở nơi khác.

Các chữ trong từ