字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

外卖

wàimài

đồ ăn giao tận nơi; đồ mang đi; giao đồ ăn

Gặp trong câu

我很饿,就叫了外卖。

wǒ hěn è jiù jiào le wàimài

Tôi rất đói nên gọi đồ ăn giao ngoài.

Các chữ trong từ