字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

外语

wàiyǔ

ngoại ngữ

Gặp trong câu

他学外语怎么样?

tā xué wàiyǔ zěnmeyàng

Anh ấy học ngoại ngữ thế nào?

Các chữ trong từ