字舟Zizhou
语
Học chữ · Cấp 1

语 / 語

PinyinyǔHán Việtngữ / ngứ

phương ngữ · ngôn ngữ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 汉语, 外语, 词语. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 讠Cấp 1Viết cấp 123 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 语

12 từ
汉语Hànyǔtiếng Trung; Hán ngữ
外语wàiyǔngoại ngữ
词语cíyǔtừ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
英语Yīngyǔtiếng Anh
语言yǔyánngôn ngữ
口语kǒuyǔlời nói thông thường
语法yǔfǎngữ pháp
语音yǔyīnâm thanh lời nói
成语chéngyǔThành ngữ tiếng Trung
华语HuáyǔNgôn ngữ Trung Quốc
言语yányǔtừ ngữ
法语Fǎyǔtiếng Pháp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 9 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
语Số nét9 nét.
語phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.