Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 语
汉语tiếng Trung; Hán ngữ
外语ngoại ngữ
词语từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
英语tiếng Anh
语言ngôn ngữ
口语lời nói thông thường
语法ngữ pháp
语音âm thanh lời nói
成语Thành ngữ tiếng Trung
华语Ngôn ngữ Trung Quốc
言语từ ngữ
法语tiếng Pháp