字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

晚点

wǎndiǎn

(tàu xe, v.v.) trễ

Gặp trong câu

十点,可是今天晚点了。

shí diǎn kěshì jīntiān wǎndiǎn le

Mười giờ, nhưng hôm nay bị trễ rồi.

Các chữ trong từ