字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
晚点
Từ vựng · HSK 3
晚点
wǎndiǎn
Nghe phát âm
(tàu xe, v.v.) trễ
Gặp trong câu
十点,可是今天晚点了。
shí diǎn kěshì jīntiān wǎndiǎn le
Mười giờ, nhưng hôm nay bị trễ rồi.
Các chữ trong từ
晚
点
Học trong bài 27 →
Tra từ khác