字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

晚会

wǎnhuì

buổi liên hoan; dạ hội; chương trình buổi tối

Gặp trong câu

除了拍照以外,你也参加晚会吗?

chúle pāizhào yǐwài nǐ yě cānjiā wǎnhuì ma

Ngoài chụp ảnh ra, bạn cũng tham gia buổi liên hoan à?

对,我也参加晚会。

duì wǒ yě cānjiā wǎnhuì

Đúng, tôi cũng tham gia buổi liên hoan.

Các chữ trong từ