有网球比赛,也有羽毛球比赛。
yǒu wǎngqiú bǐsài yě yǒu yǔmáoqiú bǐsài
Có trận tennis và cũng có trận cầu lông.
wǎngqiú
yǒu wǎngqiú bǐsài yě yǒu yǔmáoqiú bǐsài
Có trận tennis và cũng có trận cầu lông.
wǒ duì wǎngqiú zuì yǒu xìngqù měi tiān dōu liàn
Tôi hứng thú nhất với tennis, ngày nào cũng luyện.