字舟Zizhou
球
Học chữ · Cấp 1

球

PinyinqiúHán Việtcầu
Danh từ

bóng; quả bóng

11 nétBộ 玉Cấp 1Viết cấp 125 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 球 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 球

11 từ
打球dǎ qiúchơi bóng
地球dìqiútrái đất
篮球lánqiúbóng rổ
排球páiqiúbóng chuyền
球场qiúchǎngsân bóng; sân thể thao
球队qiúduìđội thể thao
球鞋qiúxiégiày thể thao
网球wǎngqiúquần vợt
球迷qiúmíngười hâm mộ (thể thao bóng)
全球quánqiútoàn thế giới
足球zúqiúquả bóng đá
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 玉 · 11 nét

玉Bộ thủBộ số 96 trong hệ tra cứu Unicode.
球Số nét11 nét.