字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

网站

wǎngzhàn

trang web

Gặp trong câu

我在一个网站上看到的。

wǒ zài yī gè wǎngzhàn shàng kàn dào de

Tôi thấy trên một trang web.

这个网站对你影响大吗?

zhège wǎngzhàn duì nǐ yǐngxiǎng dà ma

Trang web này ảnh hưởng đến bạn nhiều không?

Các chữ trong từ