字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

忘记

wàngjì

quên

Gặp trong câu

前天我忘记买报纸了。

qiántiān wǒ wàngjì mǎi bàozhǐ le

Hôm kia tôi quên mua báo.

Các chữ trong từ