字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
为了
Từ vựng · HSK 3
为了
wèile
Nghe phát âm
để; nhằm mục đích; để mà
Gặp trong câu
为了工作,我每天都学习。
wèile gōngzuò wǒ měi tiān dōu xuéxí
Vì công việc, ngày nào tôi cũng học.
Các chữ trong từ
为
了
Học trong bài 17 →
Tra từ khác