字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

西瓜

xīguā

dưa hấu

Gặp trong câu

那里有西瓜,旁边还养牛和羊。

nàlǐ yǒu xīguā pángbiān hái yǎng niú hé yáng

Ở đó có dưa hấu, bên cạnh còn nuôi bò và cừu.

Các chữ trong từ