字舟Zizhou
瓜
Học chữ · Cấp 4

瓜

PinyinguāHán Việtqua
Danh từ

dưa

5 nétBộ 瓜Cấp 4Viết cấp 27 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 瓜 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 瓜

6 từ
黄瓜huáng·guādưa chuột
西瓜xī·guādưa hấu
瓜分guāfēnphân chia
瓜子guāzǐhạt dưa
南瓜nán·guābí ngô
傻瓜shǎguākẻ ngốc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 瓜 · 5 nét

瓜Bộ thủBộ số 97 trong hệ tra cứu Unicode.
瓜Số nét5 nét.