字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
西南
Từ vựng · HSK 3
西南
xīnán
Nghe phát âm
tây nam
Gặp trong câu
你去过西北和西南吗?
nǐ qù guo xīběi hé xīnán ma
Bạn đã từng đến Tây Bắc và Tây Nam chưa?
Các chữ trong từ
西
南
Học trong bài 37 →
Tra từ khác