字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

喜爱

xǐ’ài

thích

Gặp trong câu

你喜爱有太阳的天气吗?

nǐ xǐ’ài yǒu tàiyáng de tiānqì ma

Bạn có thích thời tiết có nắng không?

喜爱,有太阳的时候我很高兴。

xǐ’ài yǒu tàiyáng de shíhou wǒ hěn gāoxìng

Có, khi có nắng tôi rất vui.

Các chữ trong từ