字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

夏天

xiàtiān

mùa hè

Gặp trong câu

了解,夏天这里很热。

liǎojiě xiàtiān zhèlǐ hěn rè

Có, mùa hè ở đây rất nóng.

这个园夏天很漂亮吗?

zhège yuán xiàtiān hěn piàoliang ma

Khu vườn/khuôn viên này vào mùa hè có đẹp không?

Các chữ trong từ