字舟Zizhou
夏
Học chữ · Cấp 2

夏

PinyinxiàHán Việthạ / giạ / giá

mùa hè

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 夏天, 夏季, 夏令营. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 夊Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 夏

3 từ
夏天xiàtiānmùa hè
夏季xiàjìmùa hè
夏令营xiàlìngyíngtrại hè
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 夊 · 10 nét

夊Bộ thủBộ số 35 trong hệ tra cứu Unicode.
夏Số nét10 nét.