字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

香蕉

xiāngjiāo

quả chuối

Gặp trong câu

这个香蕉大吗?

zhège xiāngjiāo dà ma

Quả chuối này có to không?

这个香蕉比那个更大。

zhège xiāngjiāo bǐ nàge gèng dà

Quả chuối này to hơn quả kia.

Các chữ trong từ