字舟Zizhou
蕉
Học chữ · Cấp 3

蕉

PinyinjiāoHán Việttiêu

chuối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 香蕉. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 艸Cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蕉

1 từ
香蕉xiāngjiāoquả chuối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 15 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
蕉Số nét15 nét.