字舟Zizhou
香
Học chữ · Cấp 3

香

PinyinxiāngHán Việthương
Tính từ

thơm

9 nétBộ 香Cấp 3Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 香 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 香

8 từ
香蕉xiāngjiāoquả chuối
香肠xiāngchángxúc xích
香料xiāngliàogia vị
香水xiāngshuǐnước hoa
香味xiāngwèihương thơm
香烟xiāngyānthuốc lá
香油xiāngyóudầu mè
口香糖kǒuxiāngtángkẹo cao su
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 香 · 9 nét

香Bộ thủBộ số 186 trong hệ tra cứu Unicode.
香Số nét9 nét.