字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

相机

xiàngjī

máy ảnh

Gặp trong câu

相机呢?

xiàngjī ne

Còn máy ảnh thì sao?

他把相机还给朋友了。

tā bǎ xiàngjī huán gěi péngyou le

Anh ấy đã trả máy ảnh cho bạn.

Các chữ trong từ