字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
小区
Từ vựng · HSK 3
小区
xiǎoqū
Nghe phát âm
khu dân cư; khu nhà ở
Gặp trong câu
我们打扫小区打扫了一个上午。
wǒmen dǎsǎo xiǎoqū dǎsǎo le yī gè shàngwǔ
Chúng tôi dọn khu dân cư suốt một buổi sáng.
Các chữ trong từ
小
区
Học trong bài 51 →
Tra từ khác