字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

小区

xiǎoqū

khu dân cư; khu nhà ở

Gặp trong câu

我们打扫小区打扫了一个上午。

wǒmen dǎsǎo xiǎoqū dǎsǎo le yī gè shàngwǔ

Chúng tôi dọn khu dân cư suốt một buổi sáng.

Các chữ trong từ