字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

小心

xiǎoxīn

cẩn thận; chú ý

Gặp trong câu

可以,要小心。嘴里有东西的时候不要说话。

kěyǐ yào xiǎoxīn zuǐ lǐ yǒu dōngxi de shíhou búyào shuōhuà

Được, phải cẩn thận. Khi trong miệng có đồ thì đừng nói.

Các chữ trong từ