字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

校长

xiàozhǎng

(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng

Gặp trong câu

校长今天怎么样?

xiàozhǎng jīntiān zěnmeyàng

Hôm nay hiệu trưởng thế nào?

校长又忙又着急。

xiàozhǎng yòu máng yòu zháojí

Hiệu trưởng vừa bận vừa sốt ruột.

Các chữ trong từ