字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

心里

xīnlǐ

trong lòng; trong tâm trí

Gặp trong câu

你心里怎么样?

nǐ xīnlǐ zěnmeyàng

Trong lòng bạn cảm thấy thế nào?

我心里感到有点儿不舒服。

wǒ xīnlǐ gǎndào yǒudiǎnr bù shūfu

Trong lòng tôi cảm thấy hơi không ổn.

Các chữ trong từ