字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

新鲜

xīnxiān

tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)

Gặp trong câu

为了买新鲜水果,我早上去了超市。

wèile mǎi xīnxiān shuǐguǒ wǒ zǎoshang qù le chāoshì

Để mua hoa quả tươi, sáng tôi đã đi siêu thị.

Các chữ trong từ