字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

休假

xiūjià

đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ

Gặp trong câu

你休假的时候会担心工作吗?

nǐ xiūjià de shíhou huì dānxīn gōngzuò ma

Khi nghỉ bạn có lo công việc không?

Các chữ trong từ