字舟Zizhou
假
Học chữ · Cấp 1

假

PinyinjiǎHán Việtgiả / giá
Tính từ

giả

11 nétBộ 人Cấp 1Viết cấp 123 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 假 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: jià — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 假

11 từ
放假fàng∥jiànghỉ; được nghỉ
请假qǐng∥jiàxin nghỉ phép
假期jiàqīkỳ nghỉ
休假xiū∥jiàđi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
寒假hánjiàkỳ nghỉ đông
假如jiǎrúnếu
暑假shǔjiàkỳ nghỉ hè
长假chángjiàkỳ nghỉ dài
假日jiàrìkỳ nghỉ; ngày nghỉ
节假日jiéjiàrìngày nghỉ công cộng
度假dùjiàđi nghỉ mát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 11 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
假Số nét11 nét.