字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

选择

xuǎnzé

chọn; chọn lựa

Gặp trong câu

那你今天该怎样选择?

nà nǐ jīntiān gāi zěnyàng xuǎnzé

Vậy hôm nay bạn nên lựa chọn thế nào?

我选择回家休息,明天再学习。

wǒ xuǎnzé huí jiā xiūxi míngtiān zài xuéxí

Tôi chọn về nhà nghỉ ngơi, ngày mai học tiếp.

Các chữ trong từ