字舟Zizhou
择
Học chữ · Cấp 4

择 / 擇

PinyinzéHán Việttrạch

lựa chọn · chọn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 选择. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 手Cấp 41 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 择

1 từ
选择xuǎnzéchọn; chọn lựa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
择Số nét8 nét.
擇phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.