字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

以前

yǐqián

trước đây

Gặp trong câu

以前你旅游过吗?

yǐqián nǐ lǚyóu guo ma

Trước đây bạn từng đi du lịch chưa?

Các chữ trong từ