字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

以外

yǐwài

ngoài; ngoài ra; trừ

Gặp trong câu

除了行李以外,你也有衣服吗?

chúle xíngli yǐwài nǐ yě yǒu yīfu ma

Ngoài hành lý ra, bạn cũng có quần áo à?

除了拍照以外,你也参加晚会吗?

chúle pāizhào yǐwài nǐ yě cānjiā wǎnhuì ma

Ngoài chụp ảnh ra, bạn cũng tham gia buổi liên hoan à?

Các chữ trong từ