字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
一边
Từ vựng · HSK 3
一边
yìbiān
Nghe phát âm
một bên; vừa… vừa…
Gặp trong câu
我一边看课本,一边写笔记。
wǒ yìbiān kàn kèběn yìbiān xiě bǐjì
Tôi vừa xem sách giáo khoa vừa ghi chép.
Các chữ trong từ
一
边
Học trong bài 13 →
Tra từ khác