字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

一边

yìbiān

một bên; vừa… vừa…

Gặp trong câu

我一边看课本,一边写笔记。

wǒ yìbiān kàn kèběn yìbiān xiě bǐjì

Tôi vừa xem sách giáo khoa vừa ghi chép.

Các chữ trong từ