字舟Zizhou
一
Học chữ · Cấp 1

一

PinyinyīHán Việtnhất
Số từ

một

1 nétBộ 一Cấp 1Viết cấp 1130 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 一 như một từ

Số từ

Biểu thị số lượng hoặc thứ tự; khi đếm danh từ thường đi cùng lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 一

11 từ
一半yíbànmột nửa
一样yíyànggiống; như nhau
一边yìbiānmột bên; vừa… vừa…
一起yìqǐcùng nhau
一些yìxiēmột số; một vài
一会儿yíhuìrmột lát; một lúc
一块儿yíkuàircùng nhau
一下儿yíxiàrmột chút; một lát
一点儿yìdiǎnrmột chút
有(一)些yǒu(yì)xiēmột số
一定yídìngnhất định; chắc chắn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 一 · 1 nét

一Bộ thủBộ số 1 trong hệ tra cứu Unicode.
一Số nét1 nét.