字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

一直

yìzhí

liên tục; luôn; thẳng

Gặp trong câu

我一直很努力,每天都练习中文。

wǒ yìzhí hěn nǔlì měi tiān dōu liànxí Zhōngwén

Tôi vẫn luôn rất cố gắng, ngày nào cũng luyện tiếng Trung.

Các chữ trong từ