字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

应该

yīnggāi

nên

Gặp trong câu

需要,我应该多休息。

xūyào wǒ yīnggāi duō xiūxi

Có, tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

Các chữ trong từ