字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

影响

yǐngxiǎng

ảnh hưởng; tác động

Gặp trong câu

这个网站对你影响大吗?

zhège wǎngzhàn duì nǐ yǐngxiǎng dà ma

Trang web này ảnh hưởng đến bạn nhiều không?

Các chữ trong từ