字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

邮件

yóujiàn

thư từ

Gặp trong câu

我先开机,再看邮件。

wǒ xiān kāijī zài kàn yóujiàn

Tôi bật máy trước rồi xem email.

Các chữ trong từ